Nghĩa tiếng Việt của
fang
Phiên âm Mỹ /fæŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fang" phát âm Mỹ /fæŋ/ — audio file: fang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
răng nanh (của chó)
răng nọc (của rắn)
chân răng
cái chuôi (dao...) (để trao vào cán)
ngoại động từ
mồi (máy bơm trước khi cho chạy)
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
chuôi
lò thông gió
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
chuôi
lò thông gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snake's fangs; fang marks; fang → long sharp tooth
Dễ nhầm
- a fang is one of the long sharp teeth of an animal such as a snake or vampire in stories; it is usually used in the plural
Mẫu câu giá trị
- “The snake showed its fangs when threatened.” (Con rắn nhe nanh khi bị đe dọa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật