Nghĩa tiếng Việt của
fan out
Mục trong từ điển mở: “fan-out”.
1. tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng
Cấu trúc: fan out across/over an area · fan something out
Search teams fanned out across the hillside.
Các đội tìm kiếm tỏa ra khắp sườn đồi.
The roads fan out from the central square.
Các con đường tỏa ra từ quảng trường trung tâm.
2. xòe hoặc trải các vật thành hình quạt
Cấu trúc: fan out cards/documents · fan the pages out
She fanned out the photographs on the table.
Cô xòe các bức ảnh trên bàn.
The magician fanned the cards out before choosing one.
Ảo thuật gia xòe các lá bài trước khi chọn một lá.
Lưu ý: Fan out có thể dùng không tân ngữ khi người/đường tỏa ra; khi xòe vật, tân ngữ thường tách được: fan out the cards / fan the cards out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- move outward (Synonyms: diffuse, spread, spread out)
"The soldiers fanned out"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.