Nghĩa tiếng Việt của

fall in with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đồng tình, hùa theo (ý kiến, kế hoạch của ai)

They fell in with his plan at once.

Họ hùa theo kế hoạch của nó ngay.

2. gặp gỡ, bắt đầu giao du với (nhóm nào)

He fell in with a bad crowd.

Nó giao du với đám bạn xấu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.