Nghĩa tiếng Việt của
fall behind with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chậm trễ, nợ dần (tiền, việc, kế hoạch)
He's falling behind with the rent.
Nó đang chậm tiền nhà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.