Nghĩa tiếng Việt của
fall back on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. quay về nhờ, dùng tới (phương án dự phòng)
If teaching fails, I can fall back on coding.
Nếu dạy học không ổn, tôi còn nghề lập trình để dựa vào.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.