Nghĩa tiếng Việt của

fall away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. suy giảm dần, rút dần (ủng hộ, số lượng)

Support for the policy fell away after the scandal.

Ủng hộ cho chính sách suy giảm sau vụ bê bối.

2. (mặt đất) dốc xuống thấp dần

Behind the village the land falls away to the river.

Đằng sau làng, đất dốc dần xuống sông.

Lưu ý: Khác 'fall back' (rút lui; fall back on = nhờ đến phương án dự phòng).

Mục từ điển mở (OVDP)

-giảm xuống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. diminish in size or intensity (Synonyms: fall off)
  2. get worse (Synonyms: slip, drop off, drop away)
    "My grades are slipping"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.