Nghĩa tiếng Việt của

fall guy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. người bị đổ lỗi hoặc bị đưa ra chịu trách nhiệm thay cho người khác

Cấu trúc: make somebody the fall guy · serve as a fall guy · a convenient fall guy

The junior manager became the fall guy for a decision made by senior leaders.

Quản lý cấp dưới trở thành người chịu tội thay cho quyết định của lãnh đạo cấp cao.

The inquiry looked for the person who had made him a fall guy.

Cuộc điều tra tìm người đã biến anh thành vật tế thần.

Lưu ý: Fall guy là cách nói thân mật, thường mang ý phê phán về việc đổ lỗi bất công; trong tiếng Việt có thể dịch là người chịu tội thay hoặc vật tế thần.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person who is gullible and easy to take advantage of (Synonyms: chump, fool, gull, mark, patsy, sucker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.