Nghĩa tiếng Việt của

fall back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. rút lui (quân đội, đám đông)

The troops fell back to the river.

Quân lính rút lui về phía con sông.

2. phải nhờ đến, dùng đến (khi hết cách)

Cấu trúc: fall back on something

If the sale fails, we can fall back on our savings.

Nếu không bán được, chúng tôi còn khoản tiết kiệm để xoay.

Lưu ý: 'Fallback' (danh từ/tính từ) = phương án dự phòng: a fallback plan.

Mục từ điển mở (OVDP)

-lại giảm xuống
lại xụt xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
dự phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
dự phòng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fallback US /fˈɔlbæk/

noun

  1. to break off a military action with an enemy (Synonyms: disengagement, pullout)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.