Nghĩa tiếng Việt của

guy

Phiên âm Mỹ /ɡaɪ/

Transcript: từ "guy" phát âm Mỹ /ɡaɪ/ — audio file: guy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #701) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dây, xích
ngoại động từ
buộc bằng dây, xích lại
danh từ
bù nhìn; ngáo ộp
người ăn mặc kỳ quái
(Mỹ), (từ lóng) anh chàng, gã
who's that guy? — anh chàng ấy là ai thế?
(từ lóng) sự chuồn
to give the guy to — chuồn khỏi, bỏ đi
to do a guy — đánh bài chuồn
(Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu
ngoại động từ
bêu hình nộm (của ai)
chế giễu (ai)
nội động từ
(từ lóng) chuồn
Chuyên ngành kỹ thuật
dây cáp chằng
dây cáp néo trong xây dựng
dây chằng
dây giằng
dây kéo
dây néo
dây treo
sự neo chằng
sự neo giằng
thanh kéo
xích chằng
Lĩnh vực: xây dựng
cáp néo
Lĩnh vực: điện
dây guy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật