Nghĩa tiếng Việt của
guy
Phiên âm Mỹ /ɡaɪ/
Transcript: từ "guy" phát âm Mỹ /ɡaɪ/ — audio file: guy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #701) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dây, xích
ngoại động từ
buộc bằng dây, xích lại
danh từ
bù nhìn; ngáo ộp
người ăn mặc kỳ quái
(Mỹ), (từ lóng) anh chàng, gã
who's that guy? — anh chàng ấy là ai thế?
(từ lóng) sự chuồn
to give the guy to — chuồn khỏi, bỏ đi
to do a guy — đánh bài chuồn
(Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu
ngoại động từ
bêu hình nộm (của ai)
chế giễu (ai)
nội động từ
(từ lóng) chuồn
Chuyên ngành kỹ thuật
dây cáp chằng
dây cáp néo trong xây dựng
dây chằng
dây giằng
dây kéo
dây néo
dây treo
sự neo chằng
sự neo giằng
thanh kéo
xích chằng
Lĩnh vực: xây dựng
cáp néo
Lĩnh vực: điện
dây guy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guy = anh chàng/người (thân mật): "a nice guy" (anh chàng dễ mến); you guys = các bạn (gọi nhóm — AmE phủ cả nữ: "Hi guys!").
- guys = nhóm bạn/nhóm đồng nghiệp (thân mật).
- wise guy = thằng tinh tinh vo (chọc).
Dễ nhầm
- guy thân mật — văn viết formal dùng person/man/people.
Mẫu câu giá trị
- "You guys did a great job on the launch." (các bạn làm launch cực ổn).
- "He is the kind of guy who remembers birthdays." (anh ấy kiểu người nhớ sinh nhật từng người).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật