Nghĩa tiếng Việt của

exploitation

Phiên âm Mỹ /ˌɛkˌsplɔɪˈteɪʃən/

Transcript: từ "exploitation" phát âm Mỹ /ˌɛkˌsplɔɪˈteɪʃən/ — audio file: exploitation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự khai thác, sự khai khẩn
sự bóc lột, sự lợi dụng
the exploitage of man by man — chế độ người bóc lột người
Chuyên ngành kinh tế
bóc lột
khai thác
quảng cáo
sự bóc lột
sự khai thác
tuyên truyền
Chuyên ngành kỹ thuật
khai thác
sự khai thác
sự sử dụng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khai khẩn
Lĩnh vực: toán & tin
sự bóc lột
sự lợi dụng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sụ khai lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
khai thác
sự khai thác
sự sử dụng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khai khẩn
Lĩnh vực: toán & tin
sự bóc lột
sự lợi dụng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sụ khai lợi- (toán kinh tế) sự lợi dụng, sự bóc lột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật