Nghĩa tiếng Việt của
exploit
Phiên âm Mỹ /ˈɛkˌsplɔɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exploit" phát âm Mỹ /ˈɛkˌsplɔɪt/ — audio file: exploit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]
ngoại động từ
khai thác, khai khẩn
bóc lột, lợi dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bóc lột
khai thác
lợi dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bóc lột
khai thác
lợi dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exploit workers; exploit an opportunity; an exploit → achievement
Dễ nhầm
- as a verb, exploit can mean use someone unfairly or make full use of an opportunity; as a noun, an exploit is a notable achievement and has stress on the first syllable
Mẫu câu giá trị
- “The company was accused of exploiting its workers.” (Công ty bị cáo buộc bóc lột người lao động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật