Nghĩa tiếng Việt của

expansion

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspænʃən/

Transcript: từ "expansion" phát âm Mỹ /ɪkˈspænʃən/ — audio file: expansion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2153) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
(kỹ thuật) sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở
(toán học) sự khai triển
expansion in series — khai triển thành chuỗi
Chuyên ngành kinh tế
bành trướng
phát triển
sự bành trướng
sự gia tăng
sự giãn nở
sự mở rộng
sự phát triển
sự tăng
Chuyên ngành kỹ thuật
độ giãn
độ giãn dài
độ nở
độ nở rộng
giãn nở
khai triển
mở rộng
sự giãn
sự giãn dài
sự giãn nở
sự khai triển
sự mở rộng
sự nở
sự nong rộng
sự trương
ứng suất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dãn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nở rộng
Lĩnh vực: toán & tin
sự triển khai
Chuyên ngành kỹ thuật
độ giãn
độ giãn dài
độ nở
độ nở rộng
giãn nở
khai triển
mở rộng
sự giãn
sự giãn dài
sự giãn nở
sự khai triển
sự mở rộng
sự nở
sự nong rộng
sự trương
ứng suất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dãn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nở rộng
Lĩnh vực: toán & tin
sự triển khai

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Rapid expansion of cities threatens farmland and increases traffic congestion. — Mở rộng nhanh của thành phố đe dọa đất nông nghiệp và tăng tắc đường. (IELTS Writing Task 2)
Expansion of free school meals can improve nutrition for poor children. — Mở rộng bữa ăn học đường miễn phí có thể cải thiện dinh dưỡng cho trẻ nghèo. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật