Nghĩa tiếng Việt của
expansion
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspænʃən/
Transcript: từ "expansion" phát âm Mỹ /ɪkˈspænʃən/ — audio file: expansion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
(kỹ thuật) sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở
(toán học) sự khai triển
expansion in series — khai triển thành chuỗi
Chuyên ngành kinh tế
bành trướng
phát triển
sự bành trướng
sự gia tăng
sự giãn nở
sự mở rộng
sự phát triển
sự tăng
Chuyên ngành kỹ thuật
độ giãn
độ giãn dài
độ nở
độ nở rộng
giãn nở
khai triển
mở rộng
sự giãn
sự giãn dài
sự giãn nở
sự khai triển
sự mở rộng
sự nở
sự nong rộng
sự trương
ứng suất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dãn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nở rộng
Lĩnh vực: toán & tin
sự triển khai
Chuyên ngành kỹ thuật
độ giãn
độ giãn dài
độ nở
độ nở rộng
giãn nở
khai triển
mở rộng
sự giãn
sự giãn dài
sự giãn nở
sự khai triển
sự mở rộng
sự nở
sự nong rộng
sự trương
ứng suất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dãn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nở rộng
Lĩnh vực: toán & tin
sự triển khai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Rapid expansion of cities threatens farmland and increases traffic congestion. — Mở rộng nhanh của thành phố đe dọa đất nông nghiệp và tăng tắc đường. (IELTS Writing Task 2)
Expansion of free school meals can improve nutrition for poor children. — Mở rộng bữa ăn học đường miễn phí có thể cải thiện dinh dưỡng cho trẻ nghèo. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự mở rộng — "expansion INTO new markets" (mở rộng vào thị trường mới — luôn INTO), "business/expansion plans", "rapid expansion".
- Động từ: "expand INTO/WITH" — "The chain expanded into three new cities."; "expand ON sth" (bàn sâu hơn — "expand on that point").
- Kinh tế vĩ mô: "fiscal expansion" (nới lỏng tài khóa); vật lý: "thermal expansion" (giãn nở nhiệt).
Dễ nhầm
- "expansion INTO" — INTO khi mở sang địa bàn mới; "expansion OF the team" (mở RỘNG QUY MÔ đội) — OF khi nói thứ được phình ra.
- "expand ON" (bàn thêm chi tiết) ≠ "expand INTO" (mở rộng địa bàn) — hai cấu trúc nghĩa khác.
- "expansive" (rộng rãi; cởi mở — "an expansive mood") — tính từ cùng họ.
Mẫu câu giá trị
- "Overseas expansion doubled the company's revenue." (mở rộng ra nước ngoài tăng gấp đôi doanh thu).
- "Could you expand on the second finding?" (bạn bàn sâu hơn về phát hiện thứ hai được không?).
- "Urban expansion eats into farmland." (mở rộng đô thị ăn dần đất nông nghiệp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật