Nghĩa tiếng Việt của

expansion slot

Cụm từnoun phrase (countable; computing)Biên soạn riêngIELTS

1. khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ

Cấu trúc: install a card in an expansion slot · a free expansion slot · an expansion slot on the motherboard

The graphics card fits into an expansion slot on the motherboard.

Card đồ họa được lắp vào một khe mở rộng trên bo mạch chủ.

The technician checked whether the computer had a free expansion slot.

Kỹ thuật viên kiểm tra xem máy tính còn khe mở rộng trống hay không.

Lưu ý: Expansion slot là khe cắm trên bo mạch chủ để lắp card mở rộng, bổ sung chức năng như đồ họa hoặc kết nối mạng. Loại khe phải tương thích với card và bo mạch (ví dụ chuẩn giao tiếp/kích thước); máy tính mới có thể dùng khe hoặc chuẩn tích hợp khác thay vì card rời.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (computer) a socket in a microcomputer that will accept a plug-in circuit board (Synonyms: slot)
    "the PC had three slots for additional memory"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (i)
B — o ( )
T — O (E)