Nghĩa tiếng Việt của
excluded
Phiên âm Mỹ /ɪkˈskludɪd/
Transcript: từ "excluded" phát âm Mỹ /ɪkˈskludɪd/ — audio file: excluded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- bị loại trừ
Chuyên ngành kinh tế
không bao gồm
ngoại trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị loại trừ
được loại trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị loại trừ
được loại trừ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should not exclude poor children from extracurricular activities for financial reasons. — Trường học không nên loại trừ trẻ nghèo khỏi hoạt động ngoại khóa vì lý do tài chính. (IELTS Writing Task 2)
The new bus system should not exclude remote villages from public transport. — Hệ thống xe buýt mới không nên loại trừ làng xa khỏi giao thông công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be excluded FROM something = bị loại khỏi (giới từ from — AWL): "excluded from the levy".
- exclude + tân ngữ trực tiếp (loại bỏ: "exclude minors after ten").
- exclusion (n — sự loại trừ: "social exclusion" (loại trừ xã hội — Task 2!); exclusive (adj — độc quyền/riêng).
Dễ nhầm
- excluded FROM ≠ prevented FROM (ngăn — chưa xảy ra, đã có note) ≠ rejected (bác — đã có note).
- exclusive (độc quyền) ≠ inclusive (bao trùm) — cặp đối Task 2 xã hội.
Mẫu câu giá trị
- "Emergency ferries are excluded from the night levy." (Phà cứu khẩn được loại khỏi phí đêm.)
- "Two depots were excluded from the audit sample." (Hai bến bị loại khỏi mẫu kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật