Nghĩa tiếng Việt của

excluded

Phiên âm Mỹ /ɪkˈskludɪd/

Transcript: từ "excluded" phát âm Mỹ /ɪkˈskludɪd/ — audio file: excluded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “exclude” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
- bị loại trừ
Chuyên ngành kinh tế
không bao gồm
ngoại trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị loại trừ
được loại trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị loại trừ
được loại trừ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should not exclude poor children from extracurricular activities for financial reasons. — Trường học không nên loại trừ trẻ nghèo khỏi hoạt động ngoại khóa vì lý do tài chính. (IELTS Writing Task 2)
The new bus system should not exclude remote villages from public transport. — Hệ thống xe buýt mới không nên loại trừ làng xa khỏi giao thông công cộng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật