Nghĩa tiếng Việt của
exceed
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsid/
Transcript: từ "exceed" phát âm Mỹ /ɪkˈsid/ — audio file: exceed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

nội động từ
trội hơn
làm quá
to exceed one's authority — vượt quá thẩm quyền
to exceed the limits — vượt quá giới hạn
phóng đại
ăn uống quá độ
Chuyên ngành kỹ thuật
trội
vượt
vượt qua
vượt quá
Lĩnh vực: toán & tin
trội vượt
Chuyên ngành kỹ thuật
trội
vượt
vượt qua
vượt quá
Lĩnh vực: toán & tin
trội vượt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exceed + mốc (v — vượt: "exceed the limit"; exceed expectations (vượt kỳ vọng — AWL).
- exceeding (adj — quá: "exceeding speed" — giao thông!).
- exceedingly (adv — cực kỳ — formal); excess (vượt: "excess baggage").
Dễ nhầm
- exceed (vượt mức cho phép) vs surpass (vượt — so với đối thủ) vs excel (xuất sắc — làm giỏi).
- "in excess OF" (quá — "in excess of 50 knots").
Mẫu câu giá trị
- "Night noise exceeded every legal limit." (Tiếng đêm vượt mọi mức luật.)
- "The ramp exceeded all safety expectations." (Dốc vượt mọi kỳ vọng an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật