Nghĩa tiếng Việt của

evolution

Phiên âm Mỹ /ˌɛvəˈluʃən/

Transcript: từ "evolution" phát âm Mỹ /ˌɛvəˈluʃən/ — audio file: evolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2422) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự tiến triển (tình hình...)
sự tiến hoá, sự phát triển
Theory of Evolution — thuyết tiến hoá
sự mở ra, sự nở ra (nụ...)
sự phát ra (sức nóng, hơi...)
sự quay lượn (khi nhảy múa...)
(toán học) sự khai căn
(quân sự) sự thay đổi thế trận
Chuyên ngành kỹ thuật
sự biến hóa
sự khai căn
sự phát triển
sự tiến triển
Lĩnh vực: điện lạnh
phép khai căn
Lĩnh vực: toán & tin
sự khai (căn)
Lĩnh vực: y học
sự tiến hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
sự biến hóa
sự khai căn
sự phát triển
sự tiến triển
Lĩnh vực: điện lạnh
phép khai căn
Lĩnh vực: toán & tin
sự khai (căn)
Lĩnh vực: y học
sự tiến hóa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The evolution of remote work has changed housing demand in big cities. — Tiến hóa của làm việc từ xa đã thay đổi nhu cầu nhà ở ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Rapid evolution of artificial intelligence raises questions about jobs and privacy. — Tiến hóa nhanh của trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi về việc làm và riêng tư. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật