Nghĩa tiếng Việt của
evolution
Phiên âm Mỹ /ˌɛvəˈluʃən/
Transcript: từ "evolution" phát âm Mỹ /ˌɛvəˈluʃən/ — audio file: evolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tiến triển (tình hình...)
sự tiến hoá, sự phát triển
Theory of Evolution — thuyết tiến hoá
sự mở ra, sự nở ra (nụ...)
sự phát ra (sức nóng, hơi...)
sự quay lượn (khi nhảy múa...)
(toán học) sự khai căn
(quân sự) sự thay đổi thế trận
Chuyên ngành kỹ thuật
sự biến hóa
sự khai căn
sự phát triển
sự tiến triển
Lĩnh vực: điện lạnh
phép khai căn
Lĩnh vực: toán & tin
sự khai (căn)
Lĩnh vực: y học
sự tiến hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
sự biến hóa
sự khai căn
sự phát triển
sự tiến triển
Lĩnh vực: điện lạnh
phép khai căn
Lĩnh vực: toán & tin
sự khai (căn)
Lĩnh vực: y học
sự tiến hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The evolution of remote work has changed housing demand in big cities. — Tiến hóa của làm việc từ xa đã thay đổi nhu cầu nhà ở ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Rapid evolution of artificial intelligence raises questions about jobs and privacy. — Tiến hóa nhanh của trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi về việc làm và riêng tư. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự tiến hóa — "the theory of evolution" (thuyết tiến hóa — Darwin), "evolutionary biology/pressure", "human evolution".
- Nghĩa bóng: sự phát triển dần — "the evolution of the market/language" (sự tiến triển của thị trường/ngôn ngữ).
- Động từ: "evolve FROM/INTO" — "The brand evolved from a blog into a platform."
Dễ nhầm
- "evolution" ≠ "revolution" (cách mạng — thay đổi đột ngột) — một chữ r: evolution là ĐẦN DẦN, revolution là ĐỘT PHÁ; Writing hay chơi cặp đối này.
- "evolve" không cần đối tượng bị động: "The plan evolved over time." (kế hoạch tự tiến triển).
- "devolve" (chuyển giao quyền xuống cấp dưới; suy sụp) — tiền tố khác, nghĩa khác.
Mẫu câu giá trị
- "Whales evolved from land mammals." (cá voi tiến hóa từ thú trên cạn).
- "The startup's evolution from app to ecosystem took five years." (sự tiến hóa từ app thành hệ sinh thái của startup mất năm năm).
- "Grammar changes through gradual evolution, not decree." (ngữ pháp đổi qua tiến hóa dần dần, không phải sắc lệnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật