Nghĩa tiếng Việt của
ethical
Phiên âm Mỹ /ˈɛθɪkəl/
Transcript: từ "ethical" phát âm Mỹ /ˈɛθɪkəl/ — audio file: ethical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý
(Mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)
đúng quy cách (thuốc)
chỉ bán theo đơn thầy thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc đạo đức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc đạo đức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ethical = thuộc đạo đức (adj — AWL: "an ethical choice"; "ethical sourcing" (nguồn có đạo — chuỗi cung!).
- ethics (n — đạo đức học: "work ethics"; "the ethics committee" — đã có note committee).
- ethically (adv — "ethically sourced").
Dễ nhầm
- ethical (đạo đức nghề) vs moral (đạo đức — đã có note moral phân biệt) vs legal (hợp pháp — chưa chắc ethical!).
- "ethical dilemma" (tình thế đạo đức — nghị luận Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "The trust demands ethical sourcing for every repair part." (Quỹ đòi nguồn linh kiện có đạo cho từng phần sửa.)
- "It's legal — but is it ethical?" (Hợp pháp đấy — nhưng có đạo đức không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật