Nghĩa tiếng Việt của
christian era
1. Công nguyên; hệ thống niên đại tính từ mốc truyền thống gắn với Chúa Jesus
Cấu trúc: the Christian era · dates in the Christian era · before the Christian era
The inscription dates from the early Christian era.
Dòng chữ khắc có niên đại từ đầu Công nguyên.
The timeline compares events before and during the Christian era.
Dòng thời gian so sánh các sự kiện trước và trong Công nguyên.
Lưu ý: Christian era là cách gọi truyền thống cho hệ thống niên đại tính năm từ mốc được cho là năm sinh của Chúa Jesus; hiện thường tương ứng với Common Era (CE). Mốc lịch này không có năm 0 và cách quy chiếu lịch sử có sai số học thuật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the time period beginning with the supposed year of Christ's birth (Synonyms: Common era)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.