Nghĩa tiếng Việt của

erased

Phiên âm Mỹ /ɪˈɹeɪst/ BrE /ɪˈreɪst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "erased" phát âm Mỹ /ɪˈɹeɪst/ Anh /ɪˈreɪst/ — audio file: erased.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “erase” ~C1
- bị xoá, bị khử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị khử
bị xóa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị khử
bị xóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật