Nghĩa tiếng Việt của
erased
Phiên âm Mỹ /ɪˈɹeɪst/ BrE /ɪˈreɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "erased" phát âm Mỹ /ɪˈɹeɪst/ Anh /ɪˈreɪst/ — audio file: erased.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- bị xoá, bị khử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị khử
bị xóa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị khử
bị xóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- erased from memory; erased a file; erase → removed
Dễ nhầm
- erased is the past form of erase; it can mean rubbed out, deleted or removed from memory
Mẫu câu giá trị
- “The technician erased the damaged file.” (Kỹ thuật viên đã xóa tệp bị hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật