Nghĩa tiếng Việt của
er
Phiên âm Mỹ /ɚ/ BrE /ə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "er" phát âm Mỹ /ɚ/ Anh /ə/ — audio file: er.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
thán từ
A à! ờ ờ!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- er as a hesitation sound; ER as emergency room; -er for a person who does something
Dễ nhầm
- er is an informal filler in speech; in writing use it only to represent hesitation
Mẫu câu giá trị
- ““Er, could you repeat the room number?”” (“Ờ, bạn nhắc lại số phòng được không?”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật