Nghĩa tiếng Việt của
enhanced
Phiên âm Mỹ /ɛnˈhænst/
Transcript: từ "enhanced" phát âm Mỹ /ɛnˈhænst/ — audio file: enhanced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được tăng cường
Chuyên ngành kỹ thuật
được tăng cường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- enhanced security; enhanced image; enhanced performance
Dễ nhầm
- enhanced is the past form of enhance, meaning improve the quality, value or strength of something
Mẫu câu giá trị
- “The update enhanced the app's security.” (Bản cập nhật tăng cường bảo mật cho ứng dụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật