Nghĩa tiếng Việt của

empirical

Phiên âm Mỹ /ˌɛmˈpɪɹɪkəl/ BrE /ˌɛmˈpɪəɪkəl/

Transcript: từ "empirical" phát âm Mỹ /ˌɛmˈpɪɹɪkəl/ Anh /ˌɛmˈpɪəɪkəl/ — audio file: empirical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
tính từ
theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
kinh nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
kinh nghiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật