Nghĩa tiếng Việt của
empirical
Phiên âm Mỹ /ˌɛmˈpɪɹɪkəl/ BrE /ˌɛmˈpɪəɪkəl/
Transcript: từ "empirical" phát âm Mỹ /ˌɛmˈpɪɹɪkəl/ Anh /ˌɛmˈpɪəɪkəl/ — audio file: empirical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
kinh nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
kinh nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- empirical = thực nghiệm/dựa quan sát (adj — AWL: "empirical evidence" — Task 2 nghiên cứu kinh điển!).
- empirically based/proven (căn cứ thực nghiệm).
- empiricism (chủ nghĩa thực nghiệm — triết học).
Dễ nhầm
- empirical (từ quan sát đo đếm) vs theoretical (lý thuyết — đối) vs experimental (thử nghiệm — có can thiệp).
- "anecdotal vs empirical evidence" (kể chuyện vs số liệu — cặp Reading!).
Mẫu câu giá trị
- "The levy rests on empirical tide data, not anecdotes." (Khoản phí dựa dữ liệu nước thực nghiệm, không phải chuyện kể.)
- "Empirically, night refunds clear faster." (Về thực nghiệm, hoàn tiền đêm xong nhanh hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật