Nghĩa tiếng Việt của

eating disorder

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. rối loạn ăn uống

Cấu trúc: have/be diagnosed with an eating disorder · recover from an eating disorder · eating-disorder treatment/support

She sought professional support after being diagnosed with an eating disorder.

Cô tìm hỗ trợ chuyên môn sau khi được chẩn đoán mắc rối loạn ăn uống.

Eating disorders can affect people of different ages and backgrounds.

Rối loạn ăn uống có thể ảnh hưởng tới những người ở nhiều độ tuổi và hoàn cảnh khác nhau.

Lưu ý: Eating disorder là rối loạn sức khỏe tâm thần liên quan đến hành vi ăn uống và mối quan hệ với thức ăn, cân nặng hoặc hình thể; các dạng và biểu hiện rất khác nhau. Đây không phải lựa chọn hay “thiếu ý chí”, và không thể nhận biết chắc chắn chỉ qua vóc dáng; thuật ngữ này mang tính y khoa, không nên dùng để phán xét người khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a disorder of the normal eating routine

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — c (h)
T — r (ư)
I — E (L)