Nghĩa tiếng Việt của

dynamic

Phiên âm Mỹ /daɪˈnæmɪk/

Transcript: từ "dynamic" phát âm Mỹ /daɪˈnæmɪk/ — audio file: dynamic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
tính từ ((cũng) dynamical)
(thuộc) động lực
(thuộc) động lực học
năng động, năng nổ, sôi nổi
(y học) (thuộc) chức năng
danh từ
động lực
Chuyên ngành kỹ thuật
động
động lực
động lực học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật