Nghĩa tiếng Việt của
dynamic
Phiên âm Mỹ /daɪˈnæmɪk/
Transcript: từ "dynamic" phát âm Mỹ /daɪˈnæmɪk/ — audio file: dynamic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ ((cũng) dynamical)
(thuộc) động lực
(thuộc) động lực học
năng động, năng nổ, sôi nổi
(y học) (thuộc) chức năng
danh từ
động lực
Chuyên ngành kỹ thuật
động
động lực
động lực học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM–NGHĨA: dyNAMic (adj) = năng động/thay đổi ("a dynamic market"; DYnamic (n, vật lý) = lực động.
- dynamics (số nhiều) — động lực học/quan hệ động ("team dynamics" — quản trị Task 2!).
- dynamism (sức sống — khen thị trường).
Dễ nhầm
- dynamic (năng động — biến đổi) vs static (tĩnh — đối) vs stable (ổn — đã có note).
- "dynamic pricing" (giá linh hoạt — kinh doanh đêm!).
Mẫu câu giá trị
- "Night demand is dynamic — follow the tides, not habits." (Nhu cầu đêm năng động — hãy theo nước, đừng theo thói.)
- "The audit mapped team dynamics across shifts." (Kiểm toán vẽ quan hệ động giữa các ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật