Nghĩa tiếng Việt của
point duty
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “point-duty”.
1. nhiệm vụ điều tiết giao thông (cảnh sát đứng điều khiển — UK cũ)
A constable was on point duty at the crossing.
Một cảnh sát làm nhiệm vụ điều tiết ở lối băng qua.
Point duty vanished with traffic lights.
Nhiệm vụ điều tiết biến mất cùng đèn tín hiệu.
Lưu ý: UK cũ; hiếm trong giao thông hiện đại.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phiên trực
nhiệm vụ chỉ đường, nhiệm vụ điều khiển giao thông (của công an)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the control of traffic by a policeman stationed at an intersection
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.