Nghĩa tiếng Việt của

stamp duty

Cụm từnoun phrase (British English)Biên soạn riêng

1. thuế tem, thuế áp lên một số văn bản pháp lý hoặc giao dịch (đặc biệt trong tiếng Anh-Anh)

Cấu trúc: pay/be liable for stamp duty · stamp duty on a property transfer · stamp-duty rules/rates

The buyer checked whether stamp duty applied to the property transfer.

Người mua kiểm tra xem giao dịch chuyển nhượng bất động sản có chịu thuế tem hay không.

The solicitor explained that stamp duty rules depend on the type and value of the transaction.

Luật sư giải thích rằng quy định về thuế tem phụ thuộc vào loại và giá trị giao dịch.

Lưu ý: Stamp duty là thuế đánh lên một số văn bản hoặc giao dịch; cụm đặc biệt gắn với hệ thống thuế của Anh và thường được nhắc đến khi chuyển nhượng bất động sản. Tên gọi, đối tượng chịu thuế và cách tính thay đổi theo thời điểm và khu vực, nên không thể suy ra mức thuế chỉ từ cụm từ này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax collected by requiring a stamp to be purchased and attached (usually on documents or publications) (Synonyms: stamp tax)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.