Nghĩa tiếng Việt của

dutch auction

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

1. đấu giá giảm giá dần cho tới khi có người chấp nhận mua

Cấu trúc: hold/conduct a Dutch auction · bid in a Dutch auction · the price falls in a Dutch auction

The auctioneer lowered the price until one buyer accepted it.

Người điều khiển đấu giá hạ giá cho tới khi một người mua chấp nhận.

Unlike a standard ascending auction, a Dutch auction begins with a high price.

Khác với đấu giá tăng giá thông thường, Dutch auction bắt đầu ở mức giá cao.

Lưu ý: Dutch auction theo nghĩa từ điển phổ biến là kiểu đấu giá bắt đầu ở giá cao rồi giảm dần cho tới khi người mua chấp nhận mức giá hiện tại. Thuật ngữ cũng được dùng cho các cơ chế bán khác trong tài chính và đấu thầu; hãy kiểm tra quy tắc của từng phiên thay vì mặc định mọi Dutch auction vận hành giống nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a method of selling in which the price is reduced until a buyer is found

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.