Nghĩa tiếng Việt của

dutch courage

Cụm từnoun phrase (uncountable; informal)Biên soạn riêng

1. sự can đảm do uống rượu; thành ngữ mang sắc thái đùa cợt

Cấu trúc: get up the Dutch courage to · need some Dutch courage · a little Dutch courage

He needed some Dutch courage before asking for a dance.

Anh cần uống chút rượu lấy can đảm trước khi mời cô ấy khiêu vũ.

He took a deep breath and decided he did not need Dutch courage.

Anh hít sâu và quyết định mình không cần uống rượu lấy can đảm.

Lưu ý: Sự can đảm có được nhờ uống rượu; thành ngữ đùa cợt hoặc chê nhẹ, không nói về người Hà Lan.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. courage resulting from intoxication

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.