Nghĩa tiếng Việt của

dutch oven

Cụm từnoun phrase (countable; North American)Biên soạn riêng

1. nồi gang dày có nắp; cũng có nghĩa đùa thô tục trong một số vùng

Cấu trúc: cook in a Dutch oven · cast-iron Dutch oven · Dutch-oven prank

She baked sourdough bread in a Dutch oven.

Cô nướng bánh mì men tự nhiên trong nồi gang có nắp.

The cast-iron Dutch oven kept the stew warm for hours.

Chiếc nồi gang giữ món hầm nóng suốt nhiều giờ.

Lưu ý: Nồi gang dày có nắp dùng hầm/nướng; trong một số vùng còn có nghĩa trò đùa thô tục về chăn, không phù hợp nơi lịch sự.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an oven consisting of a metal box for cooking in front of a fire
  2. iron or earthenware cooking pot; used for stews

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.