Nghĩa tiếng Việt của
duck soup
1. việc rất dễ dàng; cũng có nghĩa là súp vịt
Cấu trúc: be duck soup · make something duck soup · a bowl of duck soup
Once you know the shortcut, the route is duck soup.
Khi biết đường tắt, tuyến đường này dễ như chơi.
For an experienced cyclist, the short route was duck soup.
Với người đạp xe lâu năm, tuyến đường ngắn ấy dễ như chơi.
Lưu ý: Việc rất dễ dàng trong thành ngữ Bắc Mỹ thân mật; cũng có thể chỉ món súp vịt theo nghĩa đen.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any undertaking that is easy to do (Synonyms: cinch, breeze, picnic, snap, child's play, pushover)
"marketing this product will be no picnic"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.