Nghĩa tiếng Việt của

lame duck

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thân mật, thường chê) người hoặc tổ chức gặp khó khăn và cần được hỗ trợ

Cấu trúc: a lame duck company · help/support a lame duck · a financially lame duck

The lender refused to keep financing the lame-duck business.

Bên cho vay từ chối tiếp tục rót vốn cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn.

The charity offered support to local lame-duck organizations.

Tổ chức từ thiện hỗ trợ các tổ chức địa phương đang khó khăn.

2. (chính trị Mỹ) tổng thống, thống đốc hoặc cơ quan dân cử sắp hết nhiệm kỳ, có ảnh hưởng hạn chế vì người kế nhiệm đã được chọn hoặc thời gian tại chức sắp kết thúc

Cấu trúc: a lame-duck president/legislature · become a lame duck · a lame-duck session

The lame-duck president announced the appointments before leaving office.

Tổng thống sắp mãn nhiệm công bố các bổ nhiệm trước khi rời nhiệm sở.

The legislature held a lame-duck session after the election.

Cơ quan lập pháp họp phiên chuyển tiếp sau cuộc bầu cử.

Lưu ý: Lame duck là cách nói ẩn dụ và có thể mang sắc thái chê bai; trong chính trị Mỹ, cụm thường chỉ giai đoạn chuyển tiếp cuối nhiệm kỳ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an elected official still in office but not slated to continue

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.