Nghĩa tiếng Việt của

sitting duck

Cụm từnoun phrase or phrasal verbBiên soạn riêng

1. A person or thing that is easy to attack, criticize, or take advantage of

Cấu trúc: be a sitting duck · leave someone a sitting duck · an easy target

Without cover, the vehicle was a sitting duck.

Không có chỗ che chắn, chiếc xe trở thành mục tiêu dễ bị tấn công.

The outdated system left the company a sitting duck for hackers.

Hệ thống lỗi thời khiến công ty thành mục tiêu dễ bị tin tặc tấn công.

Lưu ý: A person or thing that is easy to attack, criticize, or take advantage of; informal.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a defenseless victim (Synonyms: easy mark)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.