Nghĩa tiếng Việt của

dry cleaning

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. giặt khô, cách làm sạch quần áo bằng dung môi thay cho nước

Cấu trúc: take something to the dry cleaner's for dry cleaning · dry-cleaning service · dry cleaning costs

This coat needs dry cleaning before the conference.

Chiếc áo khoác này cần được giặt khô trước hội nghị.

The hotel offers dry cleaning for guests staying more than one night.

Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt khô cho khách lưu trú hơn một đêm.

Lưu ý: Dry cleaning là phương pháp làm sạch quần áo bằng dung môi thay vì giặt bằng nước; ở tiệm giặt, cụm này cũng chỉ dịch vụ giặt khô. Động từ tương ứng là dry-clean.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the act of cleaning (fabrics) with a solvent other than water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.