Nghĩa tiếng Việt của

dry dock

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

1. ụ khô/ụ tàu để đóng hoặc sửa tàu

Cấu trúc: put a ship in dry dock · a ship is in dry dock · repair a vessel in a dry dock

The ferry will spend three weeks in dry dock for repairs.

Phà sẽ nằm trong ụ khô ba tuần để sửa chữa.

Workers pumped the water out of the dry dock before inspecting the hull.

Công nhân bơm nước khỏi ụ khô trước khi kiểm tra thân tàu.

Lưu ý: Dry dock là ụ tàu có thể bơm nước ra để thân tàu lộ hoàn toàn, giúp đóng mới, kiểm tra hoặc sửa chữa phần dưới mực nước. In dry dock/in dry dock là cách nói phổ biến; cụm không chỉ mọi bến tàu khô hay nhà chứa tàu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large dock from which water can be pumped out; used for building ships or for repairing a ship below its waterline (Synonyms: drydock, graving dock)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.