Nghĩa tiếng Việt của
dry goods
1. thực phẩm khô (Anh-Anh)
Cấu trúc: store/buy dry goods · a shop selling dry goods · dry goods such as flour and coffee
The pantry was stocked with dry goods, including rice and flour.
Tủ thức ăn được dự trữ thực phẩm khô, gồm gạo và bột mì.
The village shop sold tea, coffee and other dry goods.
Cửa hàng trong làng bán trà, cà phê và các thực phẩm khô khác.
2. vải vóc và hàng dệt may (Bắc Mỹ, cách dùng cũ)
Cấu trúc: a dry-goods store · trade in dry goods · cloth and other dry goods
The historical photograph shows a dry-goods store on the main street.
Bức ảnh lịch sử cho thấy một cửa hàng vải vóc trên phố chính.
The old catalogue lists clothing among its dry goods.
Danh mục cũ liệt kê quần áo trong nhóm hàng dệt may.
Lưu ý: Dry goods có nghĩa khác nhau theo vùng: trong tiếng Anh-Anh thường là thực phẩm khô như trà, cà phê, bột; trong tiếng Anh Bắc Mỹ, cách dùng cũ chỉ vải vóc, quần áo và đồ dệt may. Hãy dựa vào địa điểm, thời kỳ và loại cửa hàng trong câu để chọn nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
drygoods
noun
- textiles or clothing and related merchandise (Synonyms: soft goods)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.