Nghĩa tiếng Việt của

dry milk

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sữa bột (AmE)

Add a spoon of dry milk to the batter.

Thêm một muỗng sữa bột vào bột bánh.

Dry milk lasts months on the shelf.

Sữa bột để được hàng tháng trên kệ.

Lưu ý: AmE; BrE "dried milk/milk powder".

Mục từ điển mở (OVDP)

- sữa bột
Chuyên ngành kinh tế
sữa khô

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. dehydrated milk (Synonyms: powdered milk, dried milk, milk powder)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.