Nghĩa tiếng Việt của
dock
Phiên âm Mỹ /dɑk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dock" phát âm Mỹ /dɑk/ — audio file: dock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) giống cây chút chít
khấu đuôi (ngựa...)
dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa)
ngoại động từ
cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người)
cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất
to dock wages — cắt bớt lương
to dock supplies — cắt bớt tiếp tế
danh từ
vũng tàu đậu
wet dock — vũng tàu thông với biển
dry dock; graving dock — xưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước)
floating dock — xưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi
((thường) số nhiều) (Mỹ) bến tàu
((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu
(ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường)
(Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y
to be in dry dock
(hàng hải) đang được chữa
(thông tục) thất nghiệp, không có việc làm
ngoại động từ
đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến
xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào)
nội động từ
vào vũng tàu, vào bến tàu
danh từ
ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)
Chuyên ngành kinh tế
cầu cảng
ga bốc dỡ hàng hóa
khấu đuôi
kho cảng
ụ tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
âu thuyền
bến
bến tàu
cảng
kè
kè đá
lưu vực cảng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
âu tàu
Lĩnh vực: xây dựng
cầu cảng
đưa vào ụ
ke hàng
vùng tàu đậu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
ụ tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at the dock; dock a ship; dock → harbour platform/reduce pay
Dễ nhầm
- a dock is part of a port where ships load, unload or are repaired; as a verb, dock can mean bring a ship in or reduce pay or points
Mẫu câu giá trị
- “The ship unloaded its cargo at the dock.” (Con tàu dỡ hàng tại bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật