Nghĩa tiếng Việt của
curtain
Phiên âm Mỹ /ˈkɝtən/ BrE /ˈkɜːtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curtain" phát âm Mỹ /ˈkɝtən/ Anh /ˈkɜːtən/ — audio file: curtain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2778) Nên nhận biết ~B2
danh từ
màn cửa
to draw the curtain — kéo màn cửa
màn (ở rạp hát)
the curtain rises (is raised) — màn kéo lên
the curtain fals (drops, is droped) — màn hạ xuống
bức màn (khói, sương)
a curtain of smoke — bức màn khói
(quân sự) bức thành nối hai pháo đài
(kỹ thuật) cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...)
behind the curtain
ở hậu trường, không công khai
to draw a curtain over something
không đả động tới việc gì
to lift the curtain on
bắt đầu, mở màn
công bố, đưa ra ánh sáng
to take the curtain
ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên)
ngoại động từ
che màn
curtained windows — cửa sổ che màn
to curtain off
ngăn cách bằng màn
Chuyên ngành kỹ thuật
màn
màn che
màn ngăn
màng che
rèm
vách ngăn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
giàn ăng ten
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- curtains FOR somebody = hết thời của ai (idiom — "it's curtains for the old booking desk").
- curtain (n) — rèm: "draw the curtains" (kéo rèm); the curtain FALLS/RISES (hạ/giơ màn — sân khấu).
- "iron curtain" (bức màn sắt — lịch sử chính trị).
Dễ nhầm
- curtain (rèm vải — cửa sổ) vs blind (mành cuốn — đã có note blind) vs shade (che — cả bóng mát).
- "curtain call" (lần ra chào — biểu diễn).
Mẫu câu giá trị
- "New night lights drew the curtains on dark berths." (Đèn đêm mới khép màn các vị trí tối.)
- "Without refunds, it's curtains for the levy." (Không có hoàn tiền, thì khoản phí toi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật