Nghĩa tiếng Việt của
dressing table
Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng
1. bàn trang điểm
Cấu trúc: sit at a dressing table · a bedroom dressing table · a dressing-table mirror
Her perfume bottles were arranged on the dressing table.
Các lọ nước hoa được xếp trên bàn trang điểm của cô.
A small mirror stood on the dressing table.
Một chiếc gương nhỏ đặt trên bàn trang điểm.
Lưu ý: Bàn trang điểm thường có gương và ngăn kéo; tiếng Anh-Mỹ thường gọi vanity table.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- low table with mirror or mirrors where one sits while dressing or applying makeup (Synonyms: dresser, vanity, toilet table)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.