Nghĩa tiếng Việt của
salad dressing
Mục trong từ điển mở: “salad-dressing”.
1. nước xốt trộn/rưới salad
Cấu trúc: a salad dressing · add/serve salad dressing · oil-and-vinegar/creamy dressing
Serve the salad dressing on the side.
Hãy để nước xốt salad riêng bên cạnh.
She made a simple salad dressing with olive oil and lemon juice.
Cô làm nước xốt salad đơn giản bằng dầu ô-liu và nước cốt chanh.
Lưu ý: Salad dressing là nước xốt dùng trộn hoặc rưới lên salad; thành phần có thể gồm dầu, giấm, thảo mộc, gia vị hoặc nguyên liệu tạo độ béo. Ở Bắc Mỹ, dressing còn có nghĩa món nhồi/ăn kèm, nhưng salad dressing vẫn chỉ xốt salad.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- savory dressings for salads; basically of two kinds: either the thin French or vinaigrette type or the creamy mayonnaise type (Synonyms: dressing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.