Nghĩa tiếng Việt của
dressing gown
Mục trong từ điển mở: “dressing-gown”.
1. áo choàng mặc trong nhà/áo choàng ngủ (Anh-Anh)
Cấu trúc: put on/wear a dressing gown · a warm/silk dressing gown · a dressing-gown cord/belt
He put on a dressing gown before going downstairs.
Anh khoác áo choàng mặc nhà trước khi xuống tầng dưới.
She answered the door in a dressing gown and slippers.
Cô ra mở cửa trong bộ áo choàng mặc nhà và đôi dép lê.
Lưu ý: Dressing gown là áo choàng dài, rộng, thường có thắt lưng, mặc trong nhà bên ngoài đồ ngủ khi mới thức dậy hoặc chuẩn bị đi ngủ; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi bathrobe hoặc robe. Từ gown ở đây không hàm ý áo dạ hội hay trang phục trang trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a robe worn before dressing or while lounging (Synonyms: robe-de-chambre, lounging robe)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.