Nghĩa tiếng Việt của

dragon

Phiên âm Mỹ /ˈdɹæɡən/ BrE /ˈdræɡən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dragon" phát âm Mỹ /ˈdɹæɡən/ Anh /ˈdræɡən/ — audio file: dragon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rồng
người canh giữ nghiêm ngặt (kho của báu...); bà đứng tuổi đi kèm trông nom các cô gái
(kinh thánh) cá voi, cá kình, cá sấu, rắn
thằn lằn bay
bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragoon)
(thiên văn học) chòm sao Thiên long
(Mỹ), (quân sự) xe xích kéo pháo
the old Dragon
quỷ Xa tăng
Chuyên ngành kỹ thuật
rồng (con)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật