Nghĩa tiếng Việt của
drag on
Mục trong từ điển mở: “dragon”.
1. kéo dài lê thê, dai dẳng
Cấu trúc: a meeting/dispute drags on · drag on for months/years · seem to drag on
The negotiations dragged on for months without a final agreement.
Các cuộc đàm phán kéo dài lê thê nhiều tháng mà không có thỏa thuận cuối cùng.
The meeting began to drag on after the main decisions had been made.
Cuộc họp bắt đầu kéo dài lê thê sau khi các quyết định chính đã được đưa ra.
Lưu ý: Drag on nói về một sự việc tiếp tục kéo dài quá lâu, thường lâu hơn mong đợi hoặc cần thiết; chủ ngữ thường là cuộc họp, tranh chấp, chiến tranh hoặc quá trình. Cụm mang sắc thái không hài lòng; dạng quá khứ là dragged on, hiện tại phân từ dragging on.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dragon US /drˈæɡən/
noun
- any of several small tropical Asian lizards capable of gliding by spreading winglike membranes on each side of the body (Synonyms: flying dragon, flying lizard)
- a creature of Teutonic mythology; usually represented as breathing fire and having a reptilian body and sometimes wings (Synonyms: firedrake)
- a fiercely vigilant and unpleasant woman (Synonyms: tartar)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.