Nghĩa tiếng Việt của

drag out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. cạy, ép (lời, thông tin) ra khỏi miệng (ai)

We dragged the truth out of him.

Chúng tôi moi được sự thật từ nó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.