Nghĩa tiếng Việt của
dragging
Phiên âm Mỹ /ˈdɹæɡɪŋ/ BrE /ˈdræɡɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dragging" phát âm Mỹ /ˈdɹæɡɪŋ/ Anh /ˈdræɡɪŋ/ — audio file: dragging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-kéo
sự nạo vét
Lĩnh vực: toán & tin
sự kéo rê
sự rê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dragging a suitcase; dragging on; drag → pull along
Dễ nhầm
- dragging is the -ing form of drag, meaning pull something along a surface; an event that is dragging on is taking too long
Mẫu câu giá trị
- “He was dragging the suitcase over the cobblestones.” (Anh kéo chiếc vali trên con đường lát đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật