Nghĩa tiếng Việt của

double take

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cú nhìn lại lần nữa (vì không tin mắt mình)

Cấu trúc: do a double take

She did a double take when she saw the bill.

Thấy hoá đơn, cô ấy phải nhìn lại lần nữa mới tin.

I did a double take — was that really him?

Mình nhìn lại lần nữa — là anh ta thật sao?

Lưu ý: Luôn đi với động từ 'do'. Cười hài hước khi kể phản ứng bất ngờ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự vờ kinh ngạc

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a delayed reaction indicating surprise

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.