Nghĩa tiếng Việt của

distorted

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɔɹtəd/ BrE /dɪˈstɔːtəd/

Transcript: từ "distorted" phát âm Mỹ /dɪˈstɔɹtəd/ Anh /dɪˈstɔːtəd/ — audio file: distorted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “distort” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
-bị biến dạng
bị xoắn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị méo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật