Nghĩa tiếng Việt của
discrimination
Phiên âm Mỹ /dɪˌskɹɪməˈneɪʃən/ BrE /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/
Transcript: từ "discrimination" phát âm Mỹ /dɪˌskɹɪməˈneɪʃən/ Anh /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/ — audio file: discrimination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phân biệt, sự nhận rõ điều khác nhau, sự tách bạch ra
sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét
sự đối xử phân biệt
Chuyên ngành kinh tế
phân biệt
phân biệt đối xử
phân biệt đối xử (về thuế... trong buôn bán quốc tế)
sự kỳ thị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phân biệt
sự chọn lọc
sự phân biệt
sự tách ra
Lĩnh vực: xây dựng
khả năng lọc
sự tách lọc
Lĩnh vực: điện lạnh
tính phân biệt- sự phân biệt, sự tách ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- discrimination AGAINST somebody = phân biệt đối xử với (giới từ against — AWL/Task 2 nhân quyền kinh điển!).
- discriminate (v — discriminate AGAINST/BETWEEN — against (bất công) ≠ between (phân biệt kỹ — trung tính!).
- discriminatory (adj — mang phân biệt: "discriminatory pricing").
Dễ nhầm
- discrimination AGAINST (bất công) ≠ "distinction BETWEEN" (phân loại — trung tính!).
- "positive discrimination" (ưu tiên bù đắp — chính sách gây tranh).
Mẫu câu giá trị
- "Night-shift pay gaps amount to discrimination against women." (Chênh lương ca đêm là phân biệt với phụ nữ.)
- "Auditors discriminate between error and intent." (Thanh tra phân biệt lỗi và chủ ý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật