Nghĩa tiếng Việt của

discrimination

Phiên âm Mỹ /dɪˌskɹɪməˈneɪʃən/ BrE /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/

Transcript: từ "discrimination" phát âm Mỹ /dɪˌskɹɪməˈneɪʃən/ Anh /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/ — audio file: discrimination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
sự phân biệt, sự nhận rõ điều khác nhau, sự tách bạch ra
sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét
sự đối xử phân biệt
Chuyên ngành kinh tế
phân biệt
phân biệt đối xử
phân biệt đối xử (về thuế... trong buôn bán quốc tế)
sự kỳ thị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phân biệt
sự chọn lọc
sự phân biệt
sự tách ra
Lĩnh vực: xây dựng
khả năng lọc
sự tách lọc
Lĩnh vực: điện lạnh
tính phân biệt- sự phân biệt, sự tách ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật