Nghĩa tiếng Việt của

discretion

Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹɛʃən/ BrE /dɪˈskrɛʃən/

Transcript: từ "discretion" phát âm Mỹ /dɪˈskɹɛʃən/ Anh /dɪˈskrɛʃən/ — audio file: discretion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
danh từ
sự tự do làm theo ý mình
at discretion — tuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
to surrender at discretion — đầu hàng không điều kiện
at the discretion of... — theo ý muốn của...
sự thận trọng
to act with discretion — hành động thận trọng
sự suy xét khôn ngoan
years of discretion; age of discretion — tuổi khôn, tuổi biết suy nghĩ rồi (ở Anh 14 tuổi)
discrestion is the better part of valour
(đùa cợt) lúc lâm nguy đánh bài chuồn là thượng sách (chế những anh hèn)
Chuyên ngành kinh tế
quyền tự ý định đoạt
quyền tùy nghi
sự tự do làm theo ý mình
tùy nghi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Judges need some discretion to deal fairly with minor youth offences. — Thẩm phán cần chút tùy ý để xử công bằng với vi phạm nhỏ của thanh thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Schools should allow teachers discretion in choosing classroom activities. — Trường học nên cho giáo viên tùy ý trong việc chọn hoạt động trên lớp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật