Nghĩa tiếng Việt của
discretion
Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹɛʃən/ BrE /dɪˈskrɛʃən/
Transcript: từ "discretion" phát âm Mỹ /dɪˈskɹɛʃən/ Anh /dɪˈskrɛʃən/ — audio file: discretion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tự do làm theo ý mình
at discretion — tuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
to surrender at discretion — đầu hàng không điều kiện
at the discretion of... — theo ý muốn của...
sự thận trọng
to act with discretion — hành động thận trọng
sự suy xét khôn ngoan
years of discretion; age of discretion — tuổi khôn, tuổi biết suy nghĩ rồi (ở Anh 14 tuổi)
discrestion is the better part of valour
(đùa cợt) lúc lâm nguy đánh bài chuồn là thượng sách (chế những anh hèn)
Chuyên ngành kinh tế
quyền tự ý định đoạt
quyền tùy nghi
sự tự do làm theo ý mình
tùy nghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Judges need some discretion to deal fairly with minor youth offences. — Thẩm phán cần chút tùy ý để xử công bằng với vi phạm nhỏ của thanh thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Schools should allow teachers discretion in choosing classroom activities. — Trường học nên cho giáo viên tùy ý trong việc chọn hoạt động trên lớp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự kín đáo, phán đoán khôn khéo — "at your discretion" (tùy bạn quyết), "use your discretion", "handled with discretion" (xử lý kín đáo).
- "discretionary" (tùy nghi) — "discretionary spending" (chi tiêu tùy nghi — đối lập chi tiêu bắt buộc).
- Cụm pháp lý: "the court's discretion" (quyền cho phép của tòa).
Dễ nhầm
- "at sb's discretion" — luôn possessive hoặc the; "the manager will decide at their discretion."
- "discretion" ≠ "discrete" (riêng rẽ rời — "three discrete stages") — đồng âm /dɪˈskriːt/, bẫy writing kinh điển!
- "indiscretion" = hành động thiếu khôn khéo (thường đời tư).
Mẫu câu giá trị
- "Tips are left entirely at the guest's discretion." (tiền tip hoàn toàn tùy khách).
- "The fund manager has wide discretion over stock picks." (quản lý quỹ có quyền tùy nghi rộng trong việc chọn cổ phiếu).
- "The report splits the rollout into three discrete phases." (báo cáo chia việc triển khai thành ba giai đoạn rời rạch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật