Nghĩa tiếng Việt của
dirty word
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. từ chửi tục; (bóng) điều đáng ghét, không thể nhắc tới với một nhóm người
Cấu trúc: say a dirty word · 'tax' is a dirty word here
The song is full of dirty words.
Bài hát đầy từ tục.
Around here, 'overtime' is a dirty word.
Ở đây, 'tăng ca' là từ đáng ghét.
Lưu ý: Nghĩa bóng rất hay gặp trong kinh tế, chính trị: thứ mà nhóm người đó ghét đến mức không muốn nhắc tên.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
từ gây xúc phạm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a word that is considered to be unmentionable
"`failure' is a dirty word to him" - an offensive or indecent word or phrase (Synonyms: obscenity, smut, vulgarism, filth)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.